越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lịch sử lâu đời” (1)
lịch sử lâu đời
英语
短语Long history
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
This market has a long history.
相关词“lịch sử lâu đời” (0)
未找到相关词。
短语“lịch sử lâu đời” (1)
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
This market has a long history.
